ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đáng nể" (1件)
đáng nể

日本語
形偉い
Anh ấy là một người đáng nể.
彼は偉い人だ。
類語検索結果 "đáng nể" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đáng nể" (1件)
Anh ấy là một người đáng nể.
彼は偉い人だ。
